department of music

Học thuật
Thân thiện
department of music

The university's department of music is hosting a student recital in the main hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa âm nhạc: Một đơn vị học thuật trong một trường đại học hoặc cao đẳng chịu trách nhiệm giảng dạy, nghiên cứu về âm nhạc đánh giá âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is the dean of the department of music. ( ấy trưởng khoa âm nhạc.)
    • The department of music organizes a concert every semester. (Khoa âm nhạc tổ chức một buổi hòa nhạc mỗi học kỳ.)
    • He applied to study composition in the department of music. (Anh ấy đã nộp đơn để học sáng tác tại khoa âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the department of music": trong khoa âm nhạc.
    • There are several specialized studios within the department of music. ( một số phòng thu chuyên dụng trong khoa âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Music department (n): khoa âm nhạc (cách gọi khác, cùng nghĩa).
    • The music department is located in the new arts building. (Khoa âm nhạc nằm trong tòa nhà nghệ thuật mới.)
Từ đồng nghĩa
  • School of music: trường/viện âm nhạc (thường một đơn vị độc lập hoặc lớn hơn).
  • Faculty of music: khoa âm nhạc (cách dùng phổ biếnmột số hệ thống giáo dục).
department of music

The university's department of music is hosting a student recital in the main hall.

Noun
  1. Khoa âm nhạc