department of music
Học thuậtThân thiện
The university's department of music is hosting a student recital in the main hall.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa âm nhạc: Một đơn vị học thuật trong một trường đại học hoặc cao đẳng chịu trách nhiệm giảng dạy, nghiên cứu về âm nhạc và đánh giá âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the dean of the department of music. (Bà ấy là trưởng khoa âm nhạc.)
- The department of music organizes a concert every semester. (Khoa âm nhạc tổ chức một buổi hòa nhạc mỗi học kỳ.)
- He applied to study composition in the department of music. (Anh ấy đã nộp đơn để học sáng tác tại khoa âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the department of music": trong khoa âm nhạc.
- There are several specialized studios within the department of music. (Có một số phòng thu chuyên dụng trong khoa âm nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Music department (n): khoa âm nhạc (cách gọi khác, cùng nghĩa).
- The music department is located in the new arts building. (Khoa âm nhạc nằm trong tòa nhà nghệ thuật mới.)
Từ đồng nghĩa
- School of music: trường/viện âm nhạc (thường là một đơn vị độc lập hoặc lớn hơn).
- Faculty of music: khoa âm nhạc (cách dùng phổ biến ở một số hệ thống giáo dục).
The university's department of music is hosting a student recital in the main hall.
Noun
- Khoa âm nhạc